Thông tin giá cà phê giá cà phê hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê giá cà phê hôm nay mới nhất ngày 27/02/2020 trên website Planetefrancophonie.org

Tin tức cà phê hôm nay

Nguồn tin 1


    Nguồn tin 2


      Nguồn tin 3


        Nguồn tin 4


          Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

          Giá cà phê trong nước

          TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
          FOB (HCM)1,375Trừ lùi: 80
          Giá cà phêĐắk Lăk31,700300
          Lâm Đồng31,300200
          Gia Lai31,600200
          Đắk Nông31,600200
          Hồ tiêu38,0000
          Tỷ giá USD/VND23,175-10
          Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

          Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

          Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
          03/201268+13+1.04 %8126312481256721
          05/201295+13+1.01 %710412971277127872005
          07/201313+13+1 %376213151296129836958
          09/201333+13+0.98 %178513341315131716304
          Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

          Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

          Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
          03/20109.10+2+1.87 %17109.35105.35105.351004
          05/20110.65+2.15+1.98 %32986111.50106108113633
          07/20112.70+2.1+1.9 %15312113.45108.10110.2567309
          09/20114.60+2.05+1.82 %7900115.30110.05112.2037884
          Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

          Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

          Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

          NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
          2020-02-26106.83111.41106.32110.52 2.04
          2020-02-25108.29108.81105.02108.27 0.57
          2020-02-24108.47108.55104.93107.66 2.42
          2020-02-21105.45110.96105.30110.26 4.39
          2020-02-20108.31108.49104.63105.43 2.63
          2020-02-19108.69109.79107.40108.20 0.05
          2020-02-18112.02113.52106.42108.25 2.18
          2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
          2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
          2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
          2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
          2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
          2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
          2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
          2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
          2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
          2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
          2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
          2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
          2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
          2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81
          2020-01-27111.75111.75107.61107.71 3.92

          Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

          NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
          2020-02-261277.000001295.000001276.000001294.00000 0.93
          2020-02-251281.000001286.000001274.000001282.00000 0.63
          2020-02-241281.000001284.000001267.000001274.00000 1.5
          2020-02-211273.000001295.000001270.000001293.00000 1.55
          2020-02-201288.000001289.000001270.000001273.00000 1.03
          2020-02-191291.000001294.000001273.000001286.00000 0.32
          2020-02-181309.000001312.000001285.000001290.00000 1.56
          2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
          2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
          2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
          2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
          2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
          2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
          2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
          2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
          2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
          2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
          2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
          2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
          2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
          2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99
          2020-01-271328.000001335.000001311.000001333.00000 0.08

          Liên quan giá cà phê giá cà phê hôm nay