Thông tin giá cafe thị trường mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cafe thị trường mới nhất ngày 22/11/2019 trên website Planetefrancophonie.org

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,527Trừ lùi: 125
Giá cà phêĐắk Lăk33,700200
Lâm Đồng33,400200
Gia Lai33,700200
Đắk Nông33,600100
Hồ tiêu40,5000
Tỷ giá USD/VND23,1400
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
01/201402+16+1.15 %1508214131359138037614
03/201422+20+1.43 %1316414341378140229956
05/201436+20+1.41 %355914481394141824630
07/201454+21+1.47 %82814641416142513884
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/19115.25+5.55+5.06 %91115.75108.10109.30835
03/20116.25+5.3+4.78 %49789116.80109.25110.75122468
05/20118.60+5.45+4.82 %18293119.05111.60112.7560907
07/20120.65+5.55+4.82 %10073121.10113.65114.7533523
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-21110.35116.59109.08114.54 3.83
2019-11-20106.07111.16105.96110.16 4.02
2019-11-19108.60109.88105.59105.74 3
2019-11-18108.66110.60108.25108.91 0.72
2019-11-15110.55110.88108.69109.69 0.88
2019-11-14110.84112.36109.46110.65 0.02
2019-11-13108.66110.98108.41110.63 1.76
2019-11-12109.50110.28107.73108.69 0.56
2019-11-11111.57111.74108.34109.29 2.05
2019-11-08112.16112.63111.13111.53 0.61
2019-11-07110.76112.38109.69112.20 1.32
2019-11-06108.66110.98107.92110.73 1.85
2019-11-05106.29108.88105.59108.69 1.98
2019-11-04106.54107.41105.44106.54 0.24
2019-11-01104.83106.88103.72106.79 1.92
2019-10-31101.92104.77101.92104.75 2.8
2019-10-30101.29102.8199.64101.82 0.55
2019-10-29103.01104.17101.22101.27 1.71
2019-10-28101.61103.21100.63103.00 1.46
2019-10-2598.09102.0198.07101.50 3.06
2019-10-24100.22100.6698.2898.40 1.54
2019-10-23100.89101.0499.6099.91 1.04
2019-10-2298.01101.1597.80100.94 2.85

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-211387.000001420.000001365.000001405.00000 1.36
2019-11-201346.000001394.000001345.000001386.00000 2.96
2019-11-191370.000001372.000001342.000001345.00000 1.86
2019-11-181379.000001390.000001366.000001370.00000 2.56
2019-11-151423.000001425.000001395.000001405.00000 1.5
2019-11-141415.000001444.000001415.000001426.00000 0.92
2019-11-131373.000001416.000001370.000001413.00000 2.84
2019-11-121376.000001387.000001371.000001373.00000 0.51
2019-11-111382.000001397.000001377.000001380.00000 0.29
2019-11-081385.000001389.000001373.000001384.00000 0.22
2019-11-071350.000001383.000001347.000001381.00000 2.03
2019-11-061337.000001359.000001334.000001353.00000 1.19
2019-11-051305.000001343.000001296.000001337.00000 2.47
2019-11-041326.000001331.000001301.000001304.00000 1.85
2019-11-011324.000001334.000001308.000001328.00000 0.31
2019-10-311290.000001325.000001290.000001324.00000 2.57
2019-10-301272.000001291.000001264.000001290.00000 1.09
2019-10-291279.000001298.000001272.000001276.00000 0.32
2019-10-281247.000001296.000001247.000001280.00000 1.88
2019-10-251235.000001264.000001228.000001256.00000 1.68
2019-10-241237.000001250.000001234.000001235.00000 0.09
2019-10-231248.000001249.000001235.000001236.00000 1.06
2019-10-221238.000001250.000001232.000001249.00000 0.89

Liên quan giá cafe thị trường