Thông tin gia vang 18k 60 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k 60 mới nhất ngày 15/11/2019 trên website Planetefrancophonie.org

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.24041.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.22041.670
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.22041.770
Vàng nữ trang 99,99%40.70041.500
Vàng nữ trang 99%40.08941.089
Vàng nữ trang 75%29.87831.278
Vàng nữ trang 58,3%22.94724.347
Vàng nữ trang 41,7%16.05717.457
Hà NộiVàng SJC41.24041.520
Đà NẵngVàng SJC41.24041.520
Nha TrangVàng SJC41.23041.520
Cà MauVàng SJC41.24041.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.21041.530
HuếVàng SJC41.22041.520
Biên HòaVàng SJC41.24041.500
Miền TâyVàng SJC41.24041.500
Quãng NgãiVàng SJC41.24041.500
Đà LạtVàng SJC41.26041.550
Long XuyênVàng SJC41.24041.500

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.28041.48041.27041.53041.28041.480
SJC Buôn--41.27041.53041.29041.470
Nguyên liệu 99.9941.20041.38041.18041.39041.20041.380
Nguyên liệu 99.941.15041.35041.13041.36041.15041.350
Lộc Phát Tài41.28041.48041.27041.53041.28041.480
Kim Thần Tài41.28041.48041.27041.53041.28041.480
Hưng Thịnh Vượng--41.20041.60041.20041.600
Nữ trang 99.9940.88041.58040.88041.58040.88041.580
Nữ trang 99.940.78041.48040.78041.48040.58041.480
Nữ trang 9940.48041.18040.48041.18040.28041.180
Nữ trang 75 (18k)29.39031.39029.39031.39030.04031.340
Nữ trang 68 (16k)27.63029.63027.63029.63027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.46024.46022.46024.46023.11024.410
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.30014/11/2019 14:34:33
PNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Hà NộiPNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Đà NẵngPNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Cần ThơPNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.95041.45014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 24K40.55041.35014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 18K29.76031.16014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 14K22.94024.34014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 10K15.95017.35014/11/2019 14:34:33

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.28041.480
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.05041.550
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.29041.470

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.32041.460
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41324147
99,9%41154145
98,5%40354115
98,0%40154095
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k 60

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Nhẫn nữ vàng 18k | 18 gold | vàng 18k

60 mẫu lắc tay nữ đẹp lạ | vàng 18k

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Vòng tay nữ kiểu mới vàng 18k | 18k gold | vàng 18k

Nhẫn nữ đẹp kiểu mới vàng 18k | nhẫn kim tiền | nhẫn lò xo | women's ring 18k gold | vàng 18k

Bộ trang sức cưới cực sang chảnh vàng 18k - xem là mê - hqj review

Vòng vàng trắng 18k, vong tay nu, vong tay gia re, vang nhap khau, tsvn017673

#dây_khoen_lật_3l00 của khách order đã xong nha quý khách 😎vàng 18k(720).

Giới thiệu 6 mẫu vòng tay 18k kiểu mới 2019 | vàng 18k

Giá vàng hôm nay 6/8/2019 - giá vàng 9999, 24k, 18k hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

35 mẫu nhẫn 18k đẹp lung linh | vàng 18k

28 mẫu bông tai 18k sáng lấp lánh | vàng 18k

49 mẫu nhẫn hót nhất hiện nay | vàng 18k

Tổng hợp 30 mẫu vòng tay đeo rất sang | vàng 18k

Cặp nhẫn hạnh phúc, nhẫn cưới vàng 18k đẹp, sang trọng, tsvn015065

Vòng bi lò xo vàng 18k | vòng tay trái tim | vàng 18k

50 mẫu nhẫn 18k siêu đẹp cho mấy chị em tham khảo | vàng 18k

Mặt phật 18k | mặt túi xách và nhiều mẫu mã đa dạng khác | vàng 18k

Kiềng cổ | nhẫn pha lê | vòng đá cẩm thạch | vàng 18k

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Vòng ximen vàng 18k | ximen trơn | ximen bản bự | vàng 18k

18 mẫu bông tai đẹp lung linh | vàng 18k

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

8 mẫu nhẫn ngọc trai 18k rất xinh | vàng 18k

Vòng tay nữ đẹp kiểu mới vàng 18k | vòng tay con bướm | 18k gold | vàng 18k

Giá vàng lại đảo chiều

7 mẫu nhẫn ngọc trai dễ thương nhất 2019 | vàng 18k

4 mẫu lắc tay nữ đẹp lung linh | vàng 18k

đồng hồ vàng 18k siêu đẹp siêu sáng | vàng 18k

Giá vàng hôm nay 30/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

40 mẫu bông tai 18k kiểu mới | vàng 18k

Giới thiệu những mẫu nhẫn nam kiểu mới | vàng 18k

Giới thiệu 35 mẫu bông tai 18k đeo rất sang | vàng 18k

Vòng kim tiền may mắn | 6 mẫu vòng tay đẹp lung linh | vàng 18k

4 mẫu bông tai nữ thanh lịch | vàng 18k

Giá vàng hôm nay 28/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

35 mẫu nhẫn 18k siêu đáng yêu | vàng 18k

Bông tai vàng 18k | những mẫu bông tai đẹp lung linh | vàng 18k

Giá vàng hôm nay 17/9/2019: tăng như dự báo, 1.500 usd/ounce

9 mẫu nhẫn cưới đẹp kiểu mới | vàng 18k

Nhẫn nữ vàng 18k đẹp xinh | vàng 18k

33 mẫu vòng tay đẹp lung linh | vàng 18k

29 mẫu nhẫn nam kiểu mới đẹp lạ | vàng 18k

50 mẫu nhẫn nữ 18k | vòng tay | vàng 18k

5 mẫu vòng tay 18k đẹp | vàng18k

Giá vàng hôm nay ngày 6 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Bông tai tòn ten 18k | vàng 18k

Mặt dây chuyền vàng 18k | vàng 18k

Vòng ximen kiểu mới 2019 | vàng 18k