Thông tin giá vàng 9999 dây chuyền mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 dây chuyền mới nhất ngày 28/01/2020 trên website Planetefrancophonie.org

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.45043.850----
Nguyên liệu 99.9943.45043.75043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.35043.65043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.25044.05043.25044.05043.10043.800
Nữ trang 99.943.15043.95043.15043.95042.80043.700
Nữ trang 9942.95043.65042.95043.65042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.24033.24031.24033.24031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.50031.50029.50031.50027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.90025.90023.90025.90024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.10028/01/2020 08:23:45
PNJ43.95044.55028/01/2020 08:23:45
SJC43.80044.25028/01/2020 08:23:45
Hà NộiPNJ43.95044.55028/01/2020 08:23:45
SJC43.80044.25028/01/2020 08:23:45
Đà NẵngPNJ43.95044.55028/01/2020 08:23:45
SJC43.80044.25028/01/2020 08:23:45
Cần ThơPNJ43.95044.55028/01/2020 08:23:45
SJC43.80044.25028/01/2020 08:23:45
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.95044.55028/01/2020 08:23:45
Nữ trang 24K43.45044.25028/01/2020 08:23:45
Nữ trang 18K31.94033.34028/01/2020 08:23:45
Nữ trang 14K24.64026.04028/01/2020 08:23:45
Nữ trang 10K17.16018.56028/01/2020 08:23:45

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.50043.800
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.51043.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.67044.220
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.67044.220
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.67044.220
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.25044.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.15044.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.65043.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44004455
99,9%43904450
98,5%42904390
98,0%42704370
95,0%41150
75,0%30103210
68,0%27102880
61,0%26102780

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,410,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,350,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT10KVT10K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT14KVT14K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,844,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.300.000 ₫4.400.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.310.000 ₫4.410.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,410,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,350,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT10KVT10K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT14KVT14K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,844,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 9999 dây chuyền

Giá vàng hôm nay thứ 2 ngày 7/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 10k, 24k

Giá vàng hôm nay 22/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay giảm do áp lực chốt lời

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Giá vàng hôm nay thứ 3 ngày 8/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Bảng giá vàng hôm nay ngày 17/11/2019 || giá vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 24/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay ngày 23/01/2020 - giá vàng 9999 tiếp tục đà giảm

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng - 24k gold chain |

Giá vàng hôm nay 20/11/2019 || giá vàng sjc. vàng 9999. vàng 24k

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Giá vàng hôm nay ngày 19/10/2019 || vàng 9999, sjc, vàng nữ trang

Giá vàng ngày hôm nay thứ 4 ngày 9/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Vàng 9999 là gì ? vì sao vàng 9999 ít mẫu mã ?

Giá vàng sjc hôm nay, giá vàng ngày hôm nay 18/1/2020 tăng trở lại, giá vàng 9999, giá vàng pnj

Giá vàng ngày hôm nay 16/1/2020 vàng đảo chiều đi lên, giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj

Phn | các mẫu dây chuyền 3 chỉ, 4 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp | gold chains

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Giá vàng hôm nay 02/7 vàng sjc vàng 9999 vàng 24k vàng 18k

Giá vàng hôm nay ngày 23 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay 23/10/2019|| vàng 9999 - vàng 24k|| mai gầy

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 3/10/2019 || vàng 9999, sjc, vàng 10k, 24k, phú quý

Giá vàng hôm nay 14/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay lao dốc rất mạnh

Giá vàng hôm nay 27/10/2019 /vàng 9999,24k,18k/vàng chạm mốc 42 triệu

Giá vàng hôm nay 6/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay tăng mạnh chưa tùng có

Giá vàng hôm nay 16/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay trên đà tăng trưởng

Giá vàng hôm nay 1/12/2019|| giá vàng sjc.vàng 9999 tăng|| giá đôla mỹ giảm mạnh

Giá vàng hôm nay 9/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay bất ngờ lao dốc

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 16/1: giá vàng 9999 tăng, usd rớt giá

Giá vàng hôm nay 22/9/2019 - giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Giá vàng hôm nay 14/1/ 2020 - giá vàng 9999 mới nhất hôm nay

Giá vàng hôm nay 16/11- giá vàng 9999 hôm nay tăng nhẹ chờ thời

Giá vàng ngày hôm nay 05/10/2019 || giá vàng 9999,giá vàng sjc - vàng tròn

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 17/1: giá vàng 9999 tăng giảm trái chiều, usd tăng

Giá vàng hôm nay 22/11/2019 vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 12/11/2019 vàng 9999,24k ,18k,10k mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 21 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 21/01/2020 - giá vàng 9999 tăng chóng mặt

Giá vàng hôm nay 22/1/2020 | giá vàng 9999 hôm nay mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 23 tháng 1 năm 2020.giá vàng 9999 hôm nay

Giá vàng hôm nay 10//6/2017 vàng sjc- 9999- 24k -18k

Giá vàng hôm nay 31/10/2019 || giá vàng 9999, vàng 24k, vàng nhẫn|| fast news

Giá vàng hôm nay 17/12/2019: giá vàng 9999 hôm nay tiếp tục tăng

Giá vàng ngày hôm nay 17/10/2019 || vàng 9999, sjc

Giá vàng ngày hôm nay 10/1/2020 vàng lao dốc - giá vàng 9999, giá vàng sjc, giá vàng pnj