Thông tin giá vàng 9999 hải dương mới nhất

74

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 hải dương mới nhất ngày 25/08/2019 trên website Planetefrancophonie.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ: SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.00042.60042.00042.60042.00042.600
SJC Buôn--42.02042.58042.00042.600
Nguyên liệu 99.9941.93042.50041.90042.50041.93042.500
Nguyên liệu 99.941.88042.50041.84042.45041.88042.500
Lộc Phát Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Kim Thần Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--41.93042.43041.93042.430
Nữ trang 99.9941.70042.80041.70042.80041.90042.800
Nữ trang 99.941.60042.70041.60042.70041.80042.700
Nữ trang 9941.35042.40041.35042.40041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.00032.30031.00032.30030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.27030.57029.27030.57027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)23.87025.17023.87025.17023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.10024/08/2019 09:12:37
PNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Hà NộiPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Đà NẵngPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Cần ThơPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 24K41.40042.20024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 18K30.40031.80024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 14K23.44024.84024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 10K16.31017.71024/08/2019 09:12:37

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.95042.500
Vàng 24K (999.9)41.60042.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.80042.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.96042.490

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.500
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 9999 hải dương

Trang sức vàng bạc hải hồng - tp. hải dương.

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 9/6/2016

Giá vàng hôm nay 02/7 vàng sjc vàng 9999 vàng 24k vàng 18k

Giá vàng hôm nay 6/7 vàng sjc - vàng 9999 - vàng 24k -vàng 18k

Kiềng và lắc tay vàng 24k dành cho ngày vu quy

Giá vàng hôm nay ngày 25/06/2017 vàng sjc - vàng 9999 - vàng 24k - vàng 18k

Giá vàng hôm nay 27/6 sjc- 9999 -24k- 18k

Giá vàng hôm nay 30/6 vàng pnj- vàng doji - vàng 9999 - vàng 24k - vàng 18k

Công ty vàng bạc đá quý mão thiệt thái bình

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Trang sức vàng bạc hải hồng - tp. hải dương.

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Mặt dây chuyền vàng ta 24k

Giá vàng tiếp tục lên đỉnh, vượt 42 triệu đồng/lượng

Trang sức vàng bạc hải hồng. tp.hải dương.

Trang sức vàng bạc hải hồng. tp. hải dương.

Giá vàng hôm nay 29/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Vàng hải hồng uy tín và chất lượng.

Trang sức vàng bạc hải hồng. tp. hải dương.

Bảng giá vàng hôm nay 28/6 sjc- 9999 -24k -18k

Vàng bạc hải hồng uy tín và chất lượng

Trang sức vàng bạc hải hồng. tp. hải dương.

Vàng hải hồng - lắc tay vàng cứng 24k (99.99)

Giá vàng hôm nay 05/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 28/7/2019 – giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ?

Phú quý - bộ trang sức vàng ta phú quý

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Giá vàng hôm nay 29/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

địa chỉ uy tín, vàng bạc hải hông - tp.hải dương.

Gía vàng hôm nay 3 - 8 - trên 40 triệu đồng/lượng

Trang sức vàng bạc hải hồng. tp. hải dương. qc. t8-2017

Giá vàng hôm nay 10//6/2017 vàng sjc- 9999- 24k -18k

Cá rồng kim long quá bối 24k9999 giá 3tr2 | cá rồng phần 131 | malaysia gold

Cận cảnh quy trình thủ công làm chiếc nhẫn 2 chỉ vàng

Dh01: bộ đồng hồ tủ đứng của đức - dát vàng 9999

Nhẫn kim tiền tài lộc vàng ta 24k (999)

Dự báo giá heo hơi ngày 23/7/2019

Giá vàng hôm nay 16/6/2017 sjc- 9999- 24k- 18k

Tổ buôn 247 số 43: phương pháp dỗi người yêu dành cho các bạn nữ | tuấn tiền tỉ, hải dớ, quỳnh nga

Bảng giá vàng hôm nay 13/6/2017 sjc 9999 24k 18k trên các thị trường vàng trong nước

Giá vàng hôm nay ngày 16/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Hiệu vàng hải hồng 48b trần hưng đạo hải dương

3 bài học rút ra được từ clip 37 giây | tuấn tiền tỉ, hải dớ

đôi cá chép gỗ hương đá rát vàng 9999. khách hải phòng(dogothanhluan)17-6-2018

Trang sức vàng bạc hải hồng. vàng 24k.

Thếp vàng đồ thờ vàng 9999 mr. hải 0916035188

Giá vàng 9999 chiến minh, Giá vàng 9999 agribank, Giá vàng 9999 ca mau, Giá vàng 9999 nghệ an, Giá vàng 9999 dây chuyền, Giá vàng 9999 1 cây, Giá vàng 9999 duy chiến, Giá vàng dây 9999, Giá vàng 9999 dak nong, Giá vàng 9999 da nang, Giá vàng 9999 bắc ninh, Giá vàng 9999 bình dương hôm nay, Giá vàng 9999 tại nghệ an hôm nay, Giá vàng 9999 an giang,