Thông tin giá vàng dây 9999 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng dây 9999 mới nhất ngày 19/10/2019 trên website Planetefrancophonie.org

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.48041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.47041.920
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.47042.020
Vàng nữ trang 99,99%40.95041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.48041.770
Đà NẵngVàng SJC41.48041.770
Nha TrangVàng SJC41.47041.770
Cà MauVàng SJC41.48041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.45041.780
HuếVàng SJC41.46041.770
Biên HòaVàng SJC41.48041.750
Miền TâyVàng SJC41.48041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.48041.750
Đà LạtVàng SJC41.50041.800
Long XuyênVàng SJC41.48041.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.48041.68041.48041.72041.48041.700
SJC Buôn--41.50041.70041.49041.690
Nguyên liệu 99.9941.45041.65041.43041.68041.45041.700
Nguyên liệu 99.941.40041.60041.38041.62041.40041.650
Lộc Phát Tài41.48041.68041.48041.72041.48041.700
Kim Thần Tài41.48041.68041.48041.72041.48041.700
Hưng Thịnh Vượng--41.45041.85041.45041.850
Nữ trang 99.9940.98041.88040.98041.88040.85041.750
Nữ trang 99.940.88041.78040.88041.78040.75041.650
Nữ trang 9940.58041.48040.58041.48040.45041.350
Nữ trang 75 (18k)29.41031.61029.41031.61030.16031.460
Nữ trang 68 (16k)27.67029.87027.67029.87027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.43024.63022.43024.63023.20024.500
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70018/10/2019 09:57:38
PNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Hà NộiPNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Đà NẵngPNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Cần ThơPNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.25041.75018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 24K40.90041.70018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 18K30.03031.43018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 14K23.15024.55018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 10K16.10017.50018/10/2019 09:57:38

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.55041.750
Vàng 24K (999.9)41.15041.750
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.30041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.56041.740

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.53042.030
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.53042.030
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.53042.030
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.52041.720
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41404170
99,9%41354165
98,5%40554135
98,0%40354115
95,0%39150
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.115.000 ₫4.170.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.125.000 ₫4.180.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng dây 9999

Giá vàng hôm nay 11/10 - giá vàng 9999 hôm nay quay đầu giảm

Giá vàng hôm nay thứ 2 ngày 7/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 10k, 24k

Giá vàng hôm nay ngày 11/10/2019 || vàng sjc, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Giá vàng hôm nay 10/10 - giá vàng 9999 hôm nay vẫn tăng

Giá vàng ngày hôm nay thứ 4 ngày 9/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay ngày 10/10/2019 || giá vàng 9999, sjc, nhẫn tròn

Giá vàng hôm nay thứ 3 ngày 8/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 3/10/2019 || vàng 9999, sjc, vàng 10k, 24k, phú quý

Tổng hợp thị trường vàng ngày 10/10 | giá vàng hôm nay ngày 10 tháng 10 năm 2019

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay ngày 7/10/ 2019 | giá vàng 9999 vàng miếng sjc giảm nhẹ đầu tuần

Giá vàng hôm nay 11/10/2019: giảm xuống gần mức thấp nhất trong ngày| tin tức 24h

Giá vàng hôm nay chủ nhật ngày 6/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng, sjc

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dự báo giá vàng hôm nay mới nhất ngày 12 tháng 10

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Giá vàng hôm nay 6/10/2019|| giá vàng 9999 mới nhất|| mai gầy

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

🇹🇼💜🇻🇳 đài loan(taiwan): vàng đẹp của đài loan( gold taiwan)

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Dây chuyền nam mạ vàng cực cá tính hùng phát 0938148628

Giá vàng hôm nay 4/10/2019 || giá vàng 9999 - vàng 24k - giá vàng nhẫn tròn|| mai gầy

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

Giá vàng chiều nay 24/8/2019 || giá vàng 9999. vàng 24k. vàng 18k bật tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 4/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

S2 gold - mẫu dây chuyền vàng nam, nữ cực đẹp - gold necklace

Các mẫu dây chuyền vàng cho nữ đẹp

Giá vàng hôm nay 6/10/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Hướng dẫn lacke dây chuyền bạc-day chuyền bạc mạ vàng 9999

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Giá vàng hôm nay 10/10/2019: vàng thế giới tiếp tục tăng bất chấp những bất ổn địa chính

Bộ dây chuyền nam đẹp dát vàng 9999

Giá vàng hôm nay 5/10/2019 - cập nhật giá vàng 9999 hôm nay mới nhất

Giá vàng hôm nay 17/9: giá vàng thất thường quay đầu giảm

Dây chuyền vàng đúc đẹp, kute, new - gold necklace

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Giá vàng hôm nay 1/10/2019 tiếp tục giảm mạnh giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Giá vàng hôm nay 9/10/2019: quay đầu tăng| tin tức 24h

Giá vàng hôm nay chiều ngày 1/10/2019 || giá vàng 9999 tiếp tục giảm mạnh || mai gầy