Thông tin tỷ giá krw acb mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá krw acb mới nhất ngày 08/04/2020 trên website Planetefrancophonie.org

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 8/4: USD xu hướng sụt giảm

Hôm nay (8/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.225 VND/USD, giảm 5 đồng so với mức niêm yết hôm qua.

Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.528 - 23.922 VND/USD.

Tại thị trường ngân hàng, so với mức giá cùng giờ ghi nhận hôm qua, tỷ giá niêm yết chứng kiến những biến động giảm giá tại hầu hết ngân hàng.

Khảo sát lúc 10h30 sáng nay, đồng USD tự do giao dịch ở 23.650 - 23.750 VND/USD, giá mua giảm 30 đồng trong khi giá bán tăng 20 đồng so với mức ghi nhận cùng thời điểm ngày hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 8/4, dòng tiền chuyển hướng, USD giảm
Tỷ giá Euro ngày 8/4/2020 tăng trở lại toàn hệ thống ngân hàng
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 8/4/2020: USD giảm, Bảng Anh hồi phục
Giá vàng 8/4 thử thách mốc 48 triệu đồng, tỷ giá USD quay đầu giảm
Tỷ giá NDT hôm nay 8/4: Tăng mạnh
Tỷ giá Nhân dân 8/4: Bán ra thấp nhất với 3.345 VND/CNY
TT cà phê ngày 08/4 và cập nhật một số thông tin về tình hình Covid-19
Forbes: Việt Nam có 4 tỷ phú | Doanh nghiệp
Lãi suất tiền gửi vẫn có thể giảm tiếp vì dịch Covid-19
Indonesia và Mỹ đạt được thỏa thuận mua lại trị giá 60 tỷ USD
Tin tức kinh doanh 24h: Giá thịt lợn ở chợ giảm 'nhỏ giọt', Giá mua điện mặt trời mới
Cổ phiếu HVN bị đưa vào danh sách chứng khoán không được giao dịch kí quĩ quí II/2020
Quy định giá mua điện mặt trời từ ngày 22/5
BoK sẽ cung cấp thêm 4,41 tỷ USD cho các ngân hàng trong tuần này
Ngày 7/4: Sàn chứng khoán trên thị trường châu Á và châu Âu khởi sắc
TT hạt tiêu ngày 07/4: Giá yên ắng chờ diễn biến mới
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán châu Á đi lên trong nghi ngờ
Liên danh 6 nhà thầu trúng gói thầu 506 tỷ đồng tại Quảng Ninh
Bộ Công thương đề xuất giảm 50% lệ phí trước bạ để kích cầu ô tô,
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 8/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
Cổ phiếu Vietnam Airlines không được cấp margin trong quý II

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,380.00 23,415.00 23,570.00
Vietcombank 23,340.00 23,370.00 23,550.00
NCB 23,370.00 23,390.00 23,540.00
Techcombank 23,380.00 23,400.00 23,580.00
VPBank 23,380.00 23,400.00 23,570.00
ACB 23,380.00 23,400.00 23,550.00
EximBank 23,380.00 0.00 23,400.00
DongA Bank 23,400.00 23,400.00 23,540.00
Sacombank 23,380.00 23,420.00 23,570.00
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.740
123.479
246.958
5117.396
10234.791
20469.583
501.173.956
1002.347.913
2004.695.825
50011.739.563
1.00023.479.125
2.00046.958.250
5.000117.395.625
10.000234.791.251
20.000469.582.501
50.0001.173.956.253
100.0002.347.912.507
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0852
5.0000,2130
10.0000,4259
20.0000,8518
50.0002,1296
100.0004,2591
200.0008,5182
500.00021,296
1.000.00042,591
2.000.00085,182
5.000.000212,96
10.000.000425,91
20.000.000851,82
50.000.0002.129,6
100.000.0004.259,1

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,254.00 14,384.00 14,854.00
Vietcombank 14,129.69 14,272.41 14,719.64
NCB 13,987.00 14,077.00 14,606.00
Techcombank 14,064.00 14,250.00 14,755.00
VPBank 14,019.00 14,117.00 14,694.00
ACB 14,219.00 14,276.00 14,524.00
EximBank 14,378.00 0.00 14,421.00
DongA Bank 14,240.00 14,290.00 14,490.00
Sacombank 14,226.00 14,326.00 14,700.00
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.210,4
114.421
228.842
572.104
10144.208
20288.416
50721.040
1001.442.079
2002.884.159
5007.210.397
1.00014.420.794
2.00028.841.589
5.00072.103.972
10.000144.207.944
20.000288.415.889
50.000721.039.721
100.0001.442.079.443
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0347
1.0000,0693
2.0000,1387
5.0000,3467
10.0000,6934
20.0001,3869
50.0003,4672
100.0006,9344
200.00013,869
500.00034,672
1.000.00069,344
2.000.000138,69
5.000.000346,72
10.000.000693,44
20.000.0001.386,9
50.000.0003.467,2
100.000.0006.934,4

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,508.00 16,624.00 17,095.00
Vietcombank 16,319.95 16,484.80 17,001.36
NCB 16,339.00 16,429.00 16,862.00
Techcombank 16,336.00 16,537.00 17,039.00
VPBank 16,290.00 16,443.00 16,891.00
ACB 16,570.00 16,620.00 16,842.00
EximBank
DongA Bank 16,560.00 16,620.00 16,850.00
Sacombank 16,552.00 16,652.00 16,864.00
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.367,3
116.735
233.469
583.673
10167.345
20334.691
50836.727
1001.673.455
2003.346.910
5008.367.275
1.00016.734.549
2.00033.469.099
5.00083.672.747
10.000167.345.493
20.000334.690.986
50.000836.727.466
100.0001.673.454.932
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0299
1.0000,0598
2.0000,1195
5.0000,2988
10.0000,5976
20.0001,1951
50.0002,9878
100.0005,9757
200.00011,951
500.00029,878
1.000.00059,757
2.000.000119,51
5.000.000298,78
10.000.000597,57
20.000.0001.195,1
50.000.0002.987,8
100.000.0005.975,7

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,839.00 23,990.00 24,323.00
Vietcombank 23,504.69 23,742.11 24,486.09
NCB 23,540.00 23,670.00 24,330.00
Techcombank 23,670.00 23,942.00 24,447.00
VPBank 23,549.00 23,750.00 24,270.00
ACB 0.00 24,024.00 0.00
EximBank 23,834.00 0.00 23,906.00
DongA Bank 22,610.00 24,020.00 23,080.00
Sacombank 24,011.00 24,111.00 24,381.00
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.079
124.158
248.315
5120.788
10241.577
20483.154
501.207.885
1002.415.770
2004.831.540
50012.078.850
1.00024.157.700
2.00048.315.399
5.000120.788.498
10.000241.576.996
20.000483.153.993
50.0001.207.884.982
100.0002.415.769.965
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0414
2.0000,0828
5.0000,2070
10.0000,4139
20.0000,8279
50.0002,0697
100.0004,1395
200.0008,2789
500.00020,697
1.000.00041,395
2.000.00082,789
5.000.000206,97
10.000.000413,95
20.000.000827,89
50.000.0002.069,7
100.000.0004.139,5

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,371.00 3,501.00
Vietcombank 0.00 3,354.36 3,480.29
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,382.00 3,654.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.708,8
13.417,6
26.835,2
517.088
1034.176
2068.352
50170.879
100341.758
200683.517
5001.708.792
1.0003.417.584
2.0006.835.168
5.00017.087.921
10.00034.175.842
20.00068.351.684
50.000170.879.209
100.000341.758.418
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1463
1.0000,2926
2.0000,5852
5.0001,4630
10.0002,9260
20.0005,8521
50.00014,630
100.00029,260
200.00058,521
500.000146,30
1.000.000292,60
2.000.000585,21
5.000.0001.463,0
10.000.0002.926,0
20.000.0005.852,1
50.000.00014.630
100.000.00029.260

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,306.00 25,331.00 26,141.00
Vietcombank 24,854.44 25,105.49 26,121.77
NCB 24,815.00 24,925.00 25,827.00
Techcombank 25,047.00 25,334.00 26,036.00
VPBank 24,967.00 25,140.00 25,819.00
ACB 25,304.00 25,367.00 25,705.00
EximBank
DongA Bank 25,290.00 25,370.00 25,710.00
Sacombank 25,363.00 25,463.00 25,783.00
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.758
125.515
251.030
5127.575
10255.150
20510.300
501.275.750
1002.551.500
2005.103.000
50012.757.500
1.00025.515.000
2.00051.030.000
5.000127.575.000
10.000255.150.000
20.000510.300.000
50.0001.275.750.000
100.0002.551.500.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0392
2.0000,0784
5.0000,1960
10.0000,3919
20.0000,7839
50.0001,9596
100.0003,9193
200.0007,8385
500.00019,596
1.000.00039,193
2.000.00078,385
5.000.000195,96
10.000.000391,93
20.000.000783,85
50.000.0001.959,6
100.000.0003.919,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,510.00 28,730.00 29,150.00
Vietcombank 28,186.19 28,470.90 29,363.06
NCB 28,317.00 28,437.00 29,101.00
Techcombank 28,356.00 28,658.00 29,313.00
VPBank 28,225.00 28,444.00 29,136.00
ACB 0.00 28,744.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,630.00 28,740.00 29,130.00
Sacombank 28,756.00 28,856.00 29,077.00
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.464
128.928
257.856
5144.640
10289.279
20578.558
501.446.396
1002.892.792
2005.785.583
50014.463.958
1.00028.927.915
2.00057.855.831
5.000144.639.577
10.000289.279.155
20.000578.558.309
50.0001.446.395.773
100.0002.892.791.547
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0691
5.0000,1728
10.0000,3457
20.0000,6914
50.0001,7284
100.0003,4569
200.0006,9137
500.00017,284
1.000.00034,569
2.000.00069,137
5.000.000172,84
10.000.000345,69
20.000.000691,37
50.000.0001.728,4
100.000.0003.456,9

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,985.00 2,990.00 3,105.00
Vietcombank 2,950.21 2,980.01 3,073.39
NCB
Techcombank 0.00 2,900.00 3,100.00
VPBank
ACB 0.00 3,008.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,937.00 3,150.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.514,4
13.028,8
26.057,7
515.144
1030.288
2060.577
50151.442
100302.884
200605.769
5001.514.422
1.0003.028.844
2.0006.057.689
5.00015.144.222
10.00030.288.444
20.00060.576.887
50.000151.442.218
100.000302.884.436
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1651
1.0000,3302
2.0000,6603
5.0001,6508
10.0003,3016
20.0006,6032
50.00016,508
100.00033,016
200.00066,032
500.000165,08
1.000.000330,16
2.000.000660,32
5.000.0001.650,8
10.000.0003.301,6
20.000.0006.603,2
50.000.00016.508
100.000.00033.016

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 308.59 320.69
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,72
1309,45
2618,90
51.547,2
103.094,5
206.189,0
5015.472
10030.945
20061.890
500154.725
1.000309.449
2.000618.898
5.0001.547.245
10.0003.094.490
20.0006.188.980
50.00015.472.451
100.00030.944.902
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6158
1.0003,2316
2.0006,4631
5.00016,158
10.00032,316
20.00064,631
50.000161,58
100.000323,16
200.000646,31
500.0001.615,8
1.000.0003.231,6
2.000.0006.463,1
5.000.00016.158
10.000.00032.316
20.000.00064.631
50.000.000161.578
100.000.000323.155

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 210.85 211.35 218.55
Vietcombank 208.38 210.48 219.00
NCB 212.22 213.42 218.71
Techcombank 212.16 213.20 219.20
VPBank 211.28 212.83 218.45
ACB 214.24 214.77 217.64
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 217.00
Sacombank 213.00 215.00 218.00
BAOVIET Bank 213.66 216.94
Public Bank Việt Nam 208 210 219.5
VietABank 211.94 213.64 217.45
PVcomBank 208.110 219.710 210.210
Standard Chartered 211 211 220
HongLeong Bank 211.93 213.63 217.19
VRB 211.87 214.01 217.13

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5107,75
1215,50
2431,00
51.077,5
102.155,0
204.310,0
5010.775
10021.550
20043.100
500107.750
1.000215.500
2.000431.000
5.0001.077.501
10.0002.155.001
20.0004.310.003
50.00010.775.007
100.00021.550.013
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3202
1.0004,6404
2.0009,2807
5.00023,202
10.00046,404
20.00092,807
50.000232,02
100.000464,04
200.000928,07
500.0002.320,2
1.000.0004.640,4
2.000.0009.280,7
5.000.00023.202
10.000.00046.404
20.000.00092.807
50.000.000232.018
100.000.000464.037

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
Vietcombank 16.68 18.53 20.30
NCB 17.68 18.28 20.52
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6423
119,285
238,569
596,423
10192,85
20385,69
50964,23
1001.928,5
2003.856,9
5009.642,3
1.00019.285
2.00038.569
5.00096.423
10.000192.847
20.000385.694
50.000964.235
100.0001.928.469
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5927
1005,1855
20010,371
50025,927
1.00051,855
2.000103,71
5.000259,27
10.000518,55
20.0001.037,1
50.0002.592,7
100.0005.185,5
200.00010.371
500.00025.927
1.000.00051.855
2.000.000103.709
5.000.000259.273
10.000.000518.546

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,130.64 78,077.83
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.990
175.980
2151.961
5379.902
10759.805
201.519.609
503.799.023
1007.598.047
20015.196.093
50037.990.233
1.00075.980.465
2.000151.960.930
5.000379.902.326
10.000759.804.651
20.0001.519.609.303
50.0003.799.023.257
100.0007.598.046.514
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0263
5.0000,0658
10.0000,1316
20.0000,2632
50.0000,6581
100.0001,3161
200.0002,6323
500.0006,5806
1.000.00013,161
2.000.00026,323
5.000.00065,806
10.000.000131,61
20.000.000263,23
50.000.000658,06
100.000.0001.316,1

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,359.61 5,472.55
NCB
Techcombank 0.00 5,336.00 5,492.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,248.00 5,706.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,310 5,432
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,335 5,413
VRB

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.700,7
15.401,4
210.803
527.007
1054.014
20108.027
50270.069
100540.137
2001.080.274
5002.700.686
1.0005.401.372
2.00010.802.744
5.00027.006.859
10.00054.013.718
20.000108.027.436
50.000270.068.589
100.000540.137.178
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0926
1.0000,1851
2.0000,3703
5.0000,9257
10.0001,8514
20.0003,7028
50.0009,2569
100.00018,514
200.00037,028
500.00092,569
1.000.000185,14
2.000.000370,28
5.000.000925,69
10.000.0001.851,4
20.000.0003.702,8
50.000.0009.256,9
100.000.00018.514

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,255.00 2,335.00
Vietcombank 0.00 2,240.63 2,334.07
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,212.00 2,359.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.141,7
12.283,3
24.566,6
511.417
1022.833
2045.666
50114.166
100228.332
200456.664
5001.141.660
1.0002.283.320
2.0004.566.639
5.00011.416.598
10.00022.833.196
20.00045.666.391
50.000114.165.978
100.000228.331.955
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2190
1.0000,4380
2.0000,8759
5.0002,1898
10.0004,3796
20.0008,7592
50.00021,898
100.00043,796
200.00087,592
500.000218,98
1.000.000437,96
2.000.000875,92
5.000.0002.189,8
10.000.0004.379,6
20.000.0008.759,2
50.000.00021.898
100.000.00043.796

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 310.10 345.54
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5155,32
1310,64
2621,29
51.553,2
103.106,4
206.212,9
5015.532
10031.064
20062.129
500155.321
1.000310.643
2.000621.285
5.0001.553.213
10.0003.106.427
20.0006.212.854
50.00015.532.134
100.00031.064.268
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6096
1.0003,2191
2.0006,4383
5.00016,096
10.00032,191
20.00064,383
50.000160,96
100.000321,91
200.000643,83
500.0001.609,6
1.000.0003.219,1
2.000.0006.438,3
5.000.00016.096
10.000.00032.191
20.000.00064.383
50.000.000160.957
100.000.000321.913

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,225.91 6,470.14
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.122,2
16.244,4
212.489
531.222
1062.444
20124.888
50312.221
100624.442
2001.248.883
5003.122.208
1.0006.244.417
2.00012.488.834
5.00031.222.085
10.00062.444.170
20.000124.888.340
50.000312.220.849
100.000624.441.698
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0801
1.0000,1601
2.0000,3203
5.0000,8007
10.0001,6014
20.0003,2029
50.0008,0072
100.00016,014
200.00032,029
500.00080,072
1.000.000160,14
2.000.000320,29
5.000.000800,72
10.000.0001.601,4
20.000.0003.202,9
50.000.0008.007,2
100.000.00016.014

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,318.00 2,368.00
Vietcombank 0.00 2,294.68 2,390.38
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,262.00 2,510.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.165,3
12.330,5
24.661,0
511.653
1023.305
2046.610
50116.525
100233.051
200466.102
5001.165.254
1.0002.330.508
2.0004.661.017
5.00011.652.542
10.00023.305.084
20.00046.610.168
50.000116.525.419
100.000233.050.838
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2145
1.0000,4291
2.0000,8582
5.0002,1455
10.0004,2909
20.0008,5818
50.00021,455
100.00042,909
200.00085,818
500.000214,55
1.000.000429,09
2.000.000858,18
5.000.0002.145,5
10.000.0004.290,9
20.000.0008.581,8
50.000.00021.455
100.000.00042.909

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,229.00 16,329.00 16,729.00
Vietcombank 16,045.19 16,207.26 16,715.13
NCB 16,083.00 16,173.00 16,605.00
Techcombank
VPBank 16,218.00 16,251.00 16,602.00
ACB 16,294.00 16,343.00 16,561.00
EximBank
DongA Bank 16,250.00 16,340.00 16,560.00
Sacombank 16,253.00 16,353.00 16,568.00
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.226,2
116.452
232.905
582.262
10164.525
20329.050
50822.624
1001.645.248
2003.290.496
5008.226.240
1.00016.452.480
2.00032.904.961
5.00082.262.401
10.000164.524.803
20.000329.049.606
50.000822.624.014
100.0001.645.248.028
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0304
1.0000,0608
2.0000,1216
5.0000,3039
10.0000,6078
20.0001,2156
50.0003,0391
100.0006,0781
200.00012,156
500.00030,391
1.000.00060,781
2.000.000121,56
5.000.000303,91
10.000.000607,81
20.000.0001.215,6
50.000.0003.039,1
100.000.0006.078,1

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 664.80 709.14 732.80
Vietcombank 632.65 702.94 729.33
NCB 613.00 683.00 745.00
Techcombank 690.00 698.00 778.00
VPBank
ACB 0.00 708.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 691.00 777.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5358,02
1716,05
21.432,1
53.580,2
107.160,5
2014.321
5035.802
10071.605
200143.210
500358.025
1.000716.050
2.0001.432.099
5.0003.580.249
10.0007.160.497
20.00014.320.995
50.00035.802.486
100.00071.604.973
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6983
1.0001,3966
2.0002,7931
5.0006,9828
10.00013,966
20.00027,931
50.00069,828
100.000139,66
200.000279,31
500.000698,28
1.000.0001.396,6
2.000.0002.793,1
5.000.0006.982,8
10.000.00013.966
20.000.00027.931
50.000.00069.828
100.000.000139.655

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129.69 14,272.41 14,719.64
CAD ĐÔ CANADA 16,319.95 16,484.80 17,001.36
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,504.69 23,742.11 24,486.09
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,354.36 3,480.29
EUR EURO 24,854.44 25,105.49 26,121.77
GBP BẢNG ANH 28,186.19 28,470.90 29,363.06
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950.21 2,980.01 3,073.39
INR RUPI ẤN ĐỘ - 308.59 320.69
JPY YÊN NHẬT 208.38 210.48 219.00
KRW WON HÀN QUỐC 16.68 18.53 20.30
KWD KUWAITI DINAR - 75,130.64 78,077.83
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,359.61 5,472.55
NOK KRONE NA UY - 2,240.63 2,334.07
RUB RÚP NGA - 310.10 345.54
SAR SAUDI RIAL - 6,225.91 6,470.14
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,294.68 2,390.38
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,045.19 16,207.26 16,715.13
THB BẠT THÁI LAN 632.65 702.94 729.33

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,415.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,254.00 14,384.00 14,854.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,624.00 17,095.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 23,990.00 24,323.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,371.00 3,501.00
EUR EURO 25,306.00 25,331.00 26,141.00
GBP BẢNG ANH 28,510.00 28,730.00 29,150.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,985.00 2,990.00 3,105.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.85 211.35 218.55
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,255.00 2,335.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,318.00 2,368.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,229.00 16,329.00 16,729.00
THB BẠT THÁI LAN 664.80 709.14 732.80

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,019.00 14,117.00 14,694.00
CAD ĐÔ CANADA 16,290.00 16,443.00 16,891.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,549.00 23,750.00 24,270.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,967.00 25,140.00 25,819.00
GBP BẢNG ANH 28,225.00 28,444.00 29,136.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.28 212.83 218.45
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,218.00 16,251.00 16,602.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,420.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,326.00 14,700.00
CAD ĐÔ CANADA 16,552.00 16,652.00 16,864.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,011.00 24,111.00 24,381.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,382.00 3,654.00
EUR EURO 25,363.00 25,463.00 25,783.00
GBP BẢNG ANH 28,756.00 28,856.00 29,077.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,937.00 3,150.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,248.00 5,706.00
NOK KRONE NA UY - 2,212.00 2,359.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,262.00 2,510.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,253.00 16,353.00 16,568.00
THB BẠT THÁI LAN - 691.00 777.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,219.00 14,276.00 14,524.00
CAD ĐÔ CANADA 16,570.00 16,620.00 16,842.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,024.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,304.00 25,367.00 25,705.00
GBP BẢNG ANH - 28,744.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,008.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.24 214.77 217.64
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,294.00 16,343.00 16,561.00
THB BẠT THÁI LAN - 708.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,400.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,240.00 14,290.00 14,490.00
CAD ĐÔ CANADA 16,560.00 16,620.00 16,850.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,020.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,290.00 25,370.00 25,710.00
GBP BẢNG ANH 28,630.00 28,740.00 29,130.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250.00 16,340.00 16,560.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 - 23,400.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,378.00 - 14,421.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,834.00 - 23,906.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,580.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,064.00 14,250.00 14,755.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,537.00 17,039.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,942.00 24,447.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,047.00 25,334.00 26,036.00
GBP BẢNG ANH 28,356.00 28,658.00 29,313.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,900.00 3,100.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.16 213.20 219.20
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,336.00 5,492.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 690.00 698.00 778.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,987.00 14,077.00 14,606.00
CAD ĐÔ CANADA 16,339.00 16,429.00 16,862.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,540.00 23,670.00 24,330.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,815.00 24,925.00 25,827.00
GBP BẢNG ANH 28,317.00 28,437.00 29,101.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.22 213.42 218.71
KRW WON HÀN QUỐC 17.68 18.28 20.52
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,083.00 16,173.00 16,605.00
THB BẠT THÁI LAN 613.00 683.00 745.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 12:29:06 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb