Thông tin xem giá vàng bao nhiêu tiền 1 chỉ mới nhất

5

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá vàng bao nhiêu tiền 1 chỉ mới nhất ngày 23/07/2019 trên website Planetefrancophonie.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ: SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.35039.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.25039.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.25039.800
Vàng nữ trang 99,99%38.90039.700
Vàng nữ trang 99%38.50739.307
Vàng nữ trang 75%28.52829.928
Vàng nữ trang 58,3%21.89723.297
Vàng nữ trang 41,7%15.30716.707
Hà NộiVàng SJC39.35039.620
Đà NẵngVàng SJC39.35039.620
Nha TrangVàng SJC39.34039.620
Cà MauVàng SJC39.35039.620
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.34039.620
Bình PhướcVàng SJC39.32039.630
HuếVàng SJC39.33039.620
Biên HòaVàng SJC39.35039.600
Miền TâyVàng SJC39.35039.600
Quãng NgãiVàng SJC39.35039.600
Đà LạtVàng SJC39.37039.650
Long XuyênVàng SJC39.35039.600

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.38039.68039.35039.75039.35039.750
SJC Buôn--39.37039.73039.36039.740
Nguyên liệu 99.9939.38039.68039.35039.70039.38039.680
Nguyên liệu 99.939.33039.63039.30039.65039.33039.630
Lộc Phát Tài39.38039.68039.35039.75039.35039.750
Kim Thần Tài39.38039.68039.35039.75039.35039.750
Hưng Thịnh Vượng--39.42039.82039.42039.820
Nữ trang 99.9939.03039.93039.03039.93038.78039.780
Nữ trang 99.938.78039.83038.78039.83000
Nữ trang 9938.48039.53038.48039.53000
Nữ trang 75 (18k)28.85030.15028.85030.15028.69029.990
Nữ trang 68 (16k)27.23028.53027.23028.53025.82026.520
Nữ trang 58.3 (14k)22.19023.49022.19023.49022.06023.360
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.59023/07/2019 08:21:41
PNJ39.10039.80023/07/2019 08:21:41
SJC39.30039.80023/07/2019 08:21:41
Hà NộiPNJ39.10039.80023/07/2019 08:22:16
SJC39.35039.80023/07/2019 08:22:16
Đà NẵngPNJ39.10039.80023/07/2019 08:21:41
SJC39.30039.80023/07/2019 08:21:41
Cần ThơPNJ39.10039.80023/07/2019 08:21:41
SJC39.30039.80023/07/2019 08:21:41
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.10039.80023/07/2019 08:21:41
Nữ trang 24K38.75039.55023/07/2019 08:21:41
Nữ trang 18K28.41029.81023/07/2019 08:21:41
Nữ trang 14K21.89023.29023/07/2019 08:21:41
Nữ trang 10K15.20016.60023/07/2019 08:21:41

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.38039.680
Vàng 24K (999.9)39.00039.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.20039.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.39039.670

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.32039.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.32039.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.32039.820
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.95039.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.85039.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.850
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.38039.630
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.550
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan xem giá vàng bao nhiêu tiền 1 chỉ

Workshop: căng da mặt bằng chỉ không tiêu hoa kỳ

  • Xem giá vàng tây công ty
  • Xem giá vàng tai binh duong
  • Xem giá vàng kim tín cao bằng hôm nay
  • Xem giá vàng hiện tại bao nhiêu tiền 1 chỉ
  • Xem giá vàng kim chung
  • Xem giá vàng 9999 bao nhiêu
  • Xem giá vàng 4 con 9 bao tiền 1 chỉ
  • Xem giá vàng tại bắc giang
  • Xem giá vàng cà mau
  • Xem giá vàng 24k bao nhiêu 1 chỉ
  • Xem giá dây chuyền vàng nam
  • Xem giá vàng tại bắc ninh
  • Xem giá vàng đắk lắk
  • Xem giá vàng chiều nay
  • Xem giá vàng bốn số
  • Xem giá vàng bốn số hôm nay
  • Xem giá vàng bạc