Thông tin xem giá vàng hôm nay tại cần thơ mới nhất

30

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá vàng hôm nay tại cần thơ mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Planetefrancophonie.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ: SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.35041.75041.40041.85041.35041.850
SJC Buôn--41.40041.83041.35041.850
Nguyên liệu 99.9941.32041.75041.30041.77041.32041.750
Nguyên liệu 99.941.27041.70041.25041.72041.27041.700
Lộc Phát Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Kim Thần Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9940.95042.05040.95042.05041.15042.050
Nữ trang 99.940.85041.95040.85041.95041.05041.950
Nữ trang 9940.60041.65040.60041.65040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.44031.74030.44031.74030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.43024.73023.43024.73023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55023/08/2019 09:08:58
PNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Hà NộiPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Đà NẵngPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Cần ThơPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 24K40.80041.60023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 18K29.95031.35023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 14K23.09024.49023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 10K16.06017.46023/08/2019 09:08:58

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.800
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.28041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.28041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan xem giá vàng hôm nay tại cần thơ

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng online

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Giá vàng liên tiếp lập đỉnh, nhà đầu tư cần cẩn trọng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Duy hiếu báo giá phôi mai vàng cần thơ 20/08/2019 | 0907 864124

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Mai vàng quốc tồn bg phôi mai cần thơ 20/08/2019 🌸 0984 307 139

Giá sầu riêng ri 6 hôm nay tại cần thơ

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Xem giá phôi mai vàng tại cần thơ ngày 10/08/2019 | mkt

Giá vàng hôm nay 17/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Hỏi giá mua và bổ sầu riêng tại vựa út chiến - bé bảy phong điền, cần thơ, hôm nay 18/7/2019

Cây mai vàng giá 3 tỷ ở cần thơ như thế nào | can tho vietnam

Báo giá phôi mai vàng cần thơ 19/08/2019 🌿 huỳnh tùng 0903 820888

Giá nhà đất tại cần thơ tiếp tục tăng mạnh

Hỏi giá honda vision, airblade, lead 2019 tại hồng đức cần thơ

Suzuki satria 2019 hỏi giá & tư vấn trả góp tại cần thơ

Phôi mai vàng cần thơ | ngày 17/8/2019❤️ 0939016808 tấn phát

Báo giá phôi mai vàng cần thơ 07/8/19 🌼 ltk nhã 0763 666619

Nhiều loại trái cây giảm giá mạnh tại cần thơ

Hỏi giá phôi mai hôm nay

Giá mai vàng cần thơ ngày 25/7/2019 | cần thơ ký sự

Giá sầu tại vựa hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 27 tháng 6 | giá vàng 9999 hôm nay

Báo giá phôi nguyệt quế lá nhỏ 16/08/2019 🌿 tùng 0903 820888

Hỏi giá mai vàng 29/7/2019

Phôi mai vàng cần thơ báo giá 18/08/19 minh nhật 0797 707469

Xem báo giá 7 phôi mai vàng 7/8/2019 - lh dũng: 0932134144

Báo giá 06 phôi mai vàng cần thơ 22/7/2019🌼ltk quốc tồn 0984 307139

(đã bán) giá phôi mai đẹp tại cần thơ

Xem giá mai vàng đồng giá 800k 5/8/2019 - lh dũng: 0932.134.144

Báo giá phôi mai cần thơ 02/08/19🌼ltk quốc tồn 0984 307139

Giá vàng hôm nay 01/08/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Cay canh | hỏi giá phôi mai tháng 6 / 2019 | bonsai can tho

Xem báo giá mai liễu, bạch mai, mai quấn 13/8/2019 - lh dũng: 0932134144

Top gà đá | 5 chiến kê đẳng cấp thomo giúp a hưng cần thơ vang danh miền tây

Phôi mai vàng cần thơ báo giá 01/08/19ltk quốc tồn 0984 307139

(cay da ban) giá mai vàng cần thơ ngày 23/7/2019 | bonsai can tho

Hỏi giá nhanh honda wave 125i 2019 tại cần thơ | mekong today

Giá xe satria 150 mới nhất tháng 6/2019 quá rẻ nếu bạn không tin

17/08/2019 gà tơ hôm nay - trại đỗ gia công 😍 ae xem vui | trại gà nhân 0908831731

Xem báo giá mai vàng 14/8/2019

Phôi mai vàng đẹp giá rẻ tại cần thơ | mekong today

Hỏi giá phôi mai theo lô giá rẻ 12/8/2019 - phần 2

Hỏi giá phôi mai vàng mới về từ kiên giang | bonsai can tho

Tham khảo giá yamaha exciter 2006 biển số độc ở cần thơ | mkt

Giá vàng hôm nay tại hưng yên, Giá vàng 9999 hôm nay pnj, Giá vàng hôm nay vàng, Giá vàng hôm nay quảng ngãi, Giá vàng hôm nay tại yên bái, Giá vàng hôm nay tại quảng trị, Giá vàng hôm nay vàng 98, Giá vàng hôm nay vàng nhẫn, Giá vàng hôm nay nghệ an, Giá vàng hôm nay an giang, Giá vàng 9999 hôm nay 1 chỉ, Giá vàng hôm nay ở thái bình, Tỷ giá vàng hôm nay sjc, Giá vàng hôm nay ở đồng nai,